忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trả nợ
trả nợ
还款
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trả: hỏi(降升) · nợ: nặng(低促、带喉塞)
释义
还款
偿还债务
常用搭配
trả nợ ngân hàng
银行还款
trả nợ đúng hạn
按时还款
例句
Tôi phải trả nợ tháng này.
我这个月要还款。
Anh ấy đã trả nợ xong.
他已经还款完毕。
出现在这些词条的例句中
trả
付
quá hạn
逾期
đến hạn
到期
hoàn trả
偿还
经济金融通
liên doanh
合资
điều tiết
调控
bán phá giá
倾销
kinh tế thị trường
市场经济
giàu nghèo
贫富
quá hạn
逾期
常见问题
还款用越南语怎么说?
「还款」的越南语是 trả nợ。
trả nợ 是什么意思?
trả nợ 在越南语中意思是「还款」,词性为动词。还款;偿还债务。
trả nợ 怎么读?
trả nợ 有 2 个音节:trả: hỏi(降升) · nợ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trả nợ 怎么造句?
例如:Tôi phải trả nợ tháng này.(我这个月要还款。);Anh ấy đã trả nợ xong.(他已经还款完毕。)。
想真正记住「trả nợ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store