忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tinh túy
tinh túy
精髓
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tinh: ngang(平调) · túy: sắc(高升)
释义
精髓
精华
常用搭配
tinh túy văn hóa
文化精髓
tinh túy ẩm thực
美食精髓
例句
Đây là tinh túy của nghệ thuật.
这是艺术的精髓。
Ẩm thực Việt Nam rất tinh túy.
越南美食很有精髓。
文化万象
cấm kỵ
禁忌
danh ngôn
名言
sóng gió
风波
lai lịch
来历
tiếng kêu
呼声
phong thủy
风水
常见问题
精髓用越南语怎么说?
「精髓」的越南语是 tinh túy。
tinh túy 是什么意思?
tinh túy 在越南语中意思是「精髓」,词性为名词。精髓;精华。
tinh túy 怎么读?
tinh túy 有 2 个音节:tinh: ngang(平调) · túy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh túy 怎么造句?
例如:Đây là tinh túy của nghệ thuật.(这是艺术的精髓。);Ẩm thực Việt Nam rất tinh túy.(越南美食很有精髓。)。
想真正记住「tinh túy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store