忆单词忆单词

tiêu điểm

焦点

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tiêu: ngang(平调) · điểm: hỏi(降升)

tiêu điểm 焦点

释义

常用搭配

trở thành tiêu điểm
成为焦点
tiêu điểm chú ý
关注焦点

例句

Cô ấy là tiêu điểm của bữa tiệc.
她是聚会的焦点。
Vấn đề này trở thành tiêu điểm dư luận.
这个问题成了舆论焦点。

相关词条

常见问题

焦点用越南语怎么说?
「焦点」的越南语是 tiêu điểm。
tiêu điểm 是什么意思?
tiêu điểm 在越南语中意思是「焦点」,词性为名词。焦点,关注的中心。
tiêu điểm 怎么读?
tiêu điểm 有 2 个音节:tiêu: ngang(平调) · điểm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiêu điểm 怎么造句?
例如:Cô ấy là tiêu điểm của bữa tiệc.(她是聚会的焦点。);Vấn đề này trở thành tiêu điểm dư luận.(这个问题成了舆论焦点。)。

想真正记住「tiêu điểm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练