忆单词忆单词

trang nghiêm

庄严

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— trang: ngang(平调) · nghiêm: ngang(平调)

trang nghiêm 庄严

释义

常用搭配

không khí trang nghiêm
庄严气氛
lễ trang nghiêm
庄严仪式

例句

Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm.
仪式在庄严气氛中举行。
Ngôi chùa này rất trang nghiêm.
这座寺庙很庄严。

情感表达实用词

常见问题

庄严用越南语怎么说?
「庄严」的越南语是 trang nghiêm。
trang nghiêm 是什么意思?
trang nghiêm 在越南语中意思是「庄严」,词性为形容词。庄重严肃,气氛或外表显得隆重。
trang nghiêm 怎么读?
trang nghiêm 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · nghiêm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang nghiêm 怎么造句?
例如:Buổi lễ diễn ra trong không khí trang nghiêm.(仪式在庄严气氛中举行。);Ngôi chùa này rất trang nghiêm.(这座寺庙很庄严。)。

想真正记住「trang nghiêm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练