忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tôn sùng
tôn sùng
崇尚
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tôn: ngang(平调) · sùng: huyền(低降)
释义
崇尚,推崇
常用搭配
tôn sùng tự do
崇尚自由
tôn sùng đạo đức
崇尚道德
例句
Nhiều người tôn sùng chủ nghĩa cá nhân.
很多人崇尚个人主义。
Anh ấy tôn sùng sự trung thực.
他崇尚诚实。
性格特质词
nhỏ bé
渺小
an nhàn
安逸
giáo dưỡng
教养
hòa thuận
和睦
nghị lực
毅力
bá đạo
霸道
常见问题
崇尚用越南语怎么说?
「崇尚」的越南语是 tôn sùng。
tôn sùng 是什么意思?
tôn sùng 在越南语中意思是「崇尚」,词性为动词。崇尚,推崇。
tôn sùng 怎么读?
tôn sùng 有 2 个音节:tôn: ngang(平调) · sùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tôn sùng 怎么造句?
例如:Nhiều người tôn sùng chủ nghĩa cá nhân.(很多人崇尚个人主义。);Anh ấy tôn sùng sự trung thực.(他崇尚诚实。)。
想真正记住「tôn sùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store