忆单词忆单词

tôn sùng

崇尚

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tôn: ngang(平调) · sùng: huyền(低降)

tôn sùng 崇尚

释义

常用搭配

tôn sùng tự do
崇尚自由
tôn sùng đạo đức
崇尚道德

例句

Nhiều người tôn sùng chủ nghĩa cá nhân.
很多人崇尚个人主义。
Anh ấy tôn sùng sự trung thực.
他崇尚诚实。

性格特质词

常见问题

崇尚用越南语怎么说?
「崇尚」的越南语是 tôn sùng。
tôn sùng 是什么意思?
tôn sùng 在越南语中意思是「崇尚」,词性为动词。崇尚,推崇。
tôn sùng 怎么读?
tôn sùng 有 2 个音节:tôn: ngang(平调) · sùng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tôn sùng 怎么造句?
例如:Nhiều người tôn sùng chủ nghĩa cá nhân.(很多人崇尚个人主义。);Anh ấy tôn sùng sự trung thực.(他崇尚诚实。)。

想真正记住「tôn sùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练