忆单词忆单词

tổng chiều dài

全长

名词 越南语

声调 3 个音节 —— tổng: hỏi(降升) · chiều: huyền(低降) · dài: huyền(低降) ?

tổng chiều dài 全长

释义

常用搭配

tổng chiều dài đường
道路全长
tổng chiều dài sông
河流全长

例句

Tổng chiều dài con sông là 500 km.
这条河的全长是500公里。
Tổng chiều dài tuyến đường này rất lớn.
这条线路的全长很长。

健康风险与日常关怀

常见问题

全长用越南语怎么说?
「全长」的越南语是 tổng chiều dài。
tổng chiều dài 是什么意思?
tổng chiều dài 在越南语中意思是「全长」,词性为名词。全长,总长度。
tổng chiều dài 怎么读?
tổng chiều dài 有 3 个音节:tổng: hỏi(降升) · chiều: huyền(低降) · dài: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổng chiều dài 怎么造句?
例如:Tổng chiều dài con sông là 500 km.(这条河的全长是500公里。);Tổng chiều dài tuyến đường này rất lớn.(这条线路的全长很长。)。

想真正记住「tổng chiều dài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练