忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tình yêu
tình yêu
爱情
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tình: huyền(低降) · yêu: ngang(平调)
释义
人与人之间深厚的感情,爱情
常用搭配
tình yêu đích thực
真正的爱情
tình yêu đôi lứa
恋人的爱情
例句
Tình yêu làm cho cuộc sống đẹp hơn.
爱情让生活更美好。
Họ có một tình yêu bền vững.
他们有一段坚固的爱情。
出现在这些词条的例句中
tình
情感
tồn tại
存在
cha mẹ
爸妈
tan vỡ
破灭
vô hạn
无限
vô tận
无穷
lâu dài
长久
vô hình
无形
日常情绪表达
tâm trạng
心情
cẩn thận
小心
thuận lợi
顺利
gấp
急
hài lòng
满意
đáng sợ
可怕
常见问题
爱情用越南语怎么说?
「爱情」的越南语是 tình yêu。
tình yêu 是什么意思?
tình yêu 在越南语中意思是「爱情」,词性为名词。人与人之间深厚的感情,爱情。
tình yêu 怎么读?
tình yêu 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · yêu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình yêu 怎么造句?
例如:Tình yêu làm cho cuộc sống đẹp hơn.(爱情让生活更美好。);Họ có một tình yêu bền vững.(他们有一段坚固的爱情。)。
想真正记住「tình yêu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store