忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tỉnh ngộ
tỉnh ngộ
醒悟
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tỉnh: hỏi(降升) · ngộ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
醒悟,觉悟
常用搭配
tỉnh ngộ ra sự thật
醒悟真相
tỉnh ngộ sau sai lầm
犯错后醒悟
例句
Sau chuyện đó, anh ấy tỉnh ngộ.
那件事后,他醒悟了。
Cô ấy tỉnh ngộ và thay đổi bản thân.
她醒悟后改变了自己。
信任与隔离
thoả đáng
得体
tươi cười rạng rỡ
眉开眼笑
nhảy lên
跳上
như mọi khi
一如既往
la hét
嚷
thuận buồm xuôi gió
一帆风顺
常见问题
醒悟用越南语怎么说?
「醒悟」的越南语是 tỉnh ngộ。
tỉnh ngộ 是什么意思?
tỉnh ngộ 在越南语中意思是「醒悟」,词性为动词。醒悟,觉悟。
tỉnh ngộ 怎么读?
tỉnh ngộ 有 2 个音节:tỉnh: hỏi(降升) · ngộ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tỉnh ngộ 常用吗?
tỉnh ngộ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tỉnh ngộ 怎么造句?
例如:Sau chuyện đó, anh ấy tỉnh ngộ.(那件事后,他醒悟了。);Cô ấy tỉnh ngộ và thay đổi bản thân.(她醒悟后改变了自己。)。
想真正记住「tỉnh ngộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store