忆单词忆单词

tinh thần trách nhiệm

责任感

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— tinh: ngang(平调) · thần: huyền(低降) · trách: sắc(高升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)

tinh thần trách nhiệm 责任感

释义

常用搭配

tinh thần trách nhiệm cao
高度责任感
phát huy tinh thần trách nhiệm
发扬责任感

例句

Cô ấy có tinh thần trách nhiệm rất cao.
她很有责任感。
Tinh thần trách nhiệm là điều cần thiết.
责任感是必要的。

性格与品质

常见问题

责任感用越南语怎么说?
「责任感」的越南语是 tinh thần trách nhiệm。
tinh thần trách nhiệm 是什么意思?
tinh thần trách nhiệm 在越南语中意思是「责任感」,词性为名词。对责任的自觉意识和担当。
tinh thần trách nhiệm 怎么读?
tinh thần trách nhiệm 有 4 个音节:tinh: ngang(平调) · thần: huyền(低降) · trách: sắc(高升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh thần trách nhiệm 怎么造句?
例如:Cô ấy có tinh thần trách nhiệm rất cao.(她很有责任感。);Tinh thần trách nhiệm là điều cần thiết.(责任感是必要的。)。

想真正记住「tinh thần trách nhiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练