忆单词忆单词

tình hình

形势

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tình: huyền(低降) · hình: huyền(低降)

tình hình 形势

释义

常用搭配

tình hình kinh tế
经济形势
tình hình chính trị
政治形势

例句

Tình hình hiện nay rất phức tạp.
目前形势很复杂。
Chúng ta cần cập nhật tình hình mới.
我们需要更新最新形势。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

形势用越南语怎么说?
「形势」的越南语是 tình hình。
tình hình 是什么意思?
tình hình 在越南语中意思是「形势」,词性为名词。形势,局势,事物的发展状态。
tình hình 怎么读?
tình hình 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình hình 怎么造句?
例如:Tình hình hiện nay rất phức tạp.(目前形势很复杂。);Chúng ta cần cập nhật tình hình mới.(我们需要更新最新形势。)。

想真正记住「tình hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练