忆单词忆单词

toàn tâm toàn ý

全心全意

副词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— toàn: huyền(低降) · tâm: ngang(平调) · toàn: huyền(低降) · ý: sắc(高升)

toàn tâm toàn ý 全心全意

释义

常用搭配

toàn tâm toàn ý làm việc
全心全意工作
toàn tâm toàn ý phục vụ
全心全意服务

例句

Cô ấy toàn tâm toàn ý chăm sóc con.
她全心全意照顾孩子。
Tôi toàn tâm toàn ý học tập.
我全心全意学习。

性格写照

常见问题

全心全意用越南语怎么说?
「全心全意」的越南语是 toàn tâm toàn ý。
toàn tâm toàn ý 是什么意思?
toàn tâm toàn ý 在越南语中意思是「全心全意」,词性为副词。全心全意,投入全部心力。
toàn tâm toàn ý 怎么读?
toàn tâm toàn ý 有 4 个音节:toàn: huyền(低降) · tâm: ngang(平调) · toàn: huyền(低降) · ý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn tâm toàn ý 怎么造句?
例如:Cô ấy toàn tâm toàn ý chăm sóc con.(她全心全意照顾孩子。);Tôi toàn tâm toàn ý học tập.(我全心全意学习。)。

想真正记住「toàn tâm toàn ý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练