忆单词忆单词

toàn thế giới

全世界

短语 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— toàn: huyền(低降) · thế: sắc(高升) · giới: sắc(高升)

toàn thế giới 全世界

释义

常用搭配

toàn thế giới đều biết
全世界都知道
toàn thế giới công nhận
全世界公认

例句

Dịch bệnh lan ra toàn thế giới.
疫情蔓延到全世界。
Toàn thế giới đang chú ý sự kiện này.
全世界都在关注这个事件。

出现在这些词条的例句中

表达多少与频率

常见问题

全世界用越南语怎么说?
「全世界」的越南语是 toàn thế giới。
toàn thế giới 是什么意思?
toàn thế giới 在越南语中意思是「全世界」,词性为短语。全世界,全球。
toàn thế giới 怎么读?
toàn thế giới 有 3 个音节:toàn: huyền(低降) · thế: sắc(高升) · giới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn thế giới 怎么造句?
例如:Dịch bệnh lan ra toàn thế giới.(疫情蔓延到全世界。);Toàn thế giới đang chú ý sự kiện này.(全世界都在关注这个事件。)。

想真正记住「toàn thế giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练