忆单词忆单词

tình tiết

情节

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tình: huyền(低降) · tiết: sắc(高升)

tình tiết 情节

释义

常用搭配

tình tiết vụ án
案件情节
tình tiết hấp dẫn
精彩情节

例句

Tôi thích tình tiết của bộ phim này.
我喜欢这部电影的情节。
Tình tiết vụ án rất phức tạp.
案件情节很复杂。

相关词条

常见问题

情节用越南语怎么说?
「情节」的越南语是 tình tiết。
tình tiết 是什么意思?
tình tiết 在越南语中意思是「情节」,词性为名词。事情发展的细节、经过。
tình tiết 怎么读?
tình tiết 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · tiết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình tiết 怎么造句?
例如:Tôi thích tình tiết của bộ phim này.(我喜欢这部电影的情节。);Tình tiết vụ án rất phức tạp.(案件情节很复杂。)。

想真正记住「tình tiết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练