忆单词忆单词

tiêu cự

焦距

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tiêu: ngang(平调) · cự: nặng(低促、带喉塞)

tiêu cự 焦距

释义

常用搭配

tiêu cự ống kính
镜头焦距
điều chỉnh tiêu cự
调整焦距

例句

Tiêu cự của máy ảnh này là bao nhiêu?
这台相机的焦距是多少?
Bạn cần điều chỉnh tiêu cự.
你需要调整焦距。

电子设备进阶词

常见问题

焦距用越南语怎么说?
「焦距」的越南语是 tiêu cự。
tiêu cự 是什么意思?
tiêu cự 在越南语中意思是「焦距」,词性为名词。光学系统中主点到焦点的距离。
tiêu cự 怎么读?
tiêu cự 有 2 个音节:tiêu: ngang(平调) · cự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiêu cự 怎么造句?
例如:Tiêu cự của máy ảnh này là bao nhiêu?(这台相机的焦距是多少?);Bạn cần điều chỉnh tiêu cự.(你需要调整焦距。)。

想真正记住「tiêu cự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练