忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tràn đầy
tràn đầy
充满
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tràn: huyền(低降) · đầy: huyền(低降)
释义
充满,装满
常用搭配
tràn đầy năng lượng
充满能量
tràn đầy hy vọng
充满希望
例句
Cô ấy tràn đầy sức sống.
她充满活力。
Phòng tràn đầy ánh sáng.
房间充满阳光。
出现在这些词条的例句中
sức sống
生机
tràn đầy sức sống
朝气蓬勃
情绪表达进阶
phiền phức
麻烦
tươi đẹp
美好
sợ
害怕
hòa bình
和平
may mắn
幸运
tin tưởng
信任
常见问题
充满用越南语怎么说?
「充满」的越南语是 tràn đầy。
tràn đầy 是什么意思?
tràn đầy 在越南语中意思是「充满」,词性为动词。充满,装满。
tràn đầy 怎么读?
tràn đầy 有 2 个音节:tràn: huyền(低降) · đầy: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tràn đầy 怎么造句?
例如:Cô ấy tràn đầy sức sống.(她充满活力。);Phòng tràn đầy ánh sáng.(房间充满阳光。)。
想真正记住「tràn đầy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store