忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tông đơ
tông đơ
理发器
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tông: ngang(平调) · đơ: ngang(平调)
?
释义
用于理发的电动工具
常用搭配
tông đơ cắt tóc
电动理发器
tông đơ không dây
无线理发器
例句
Tôi tự cắt tóc bằng tông đơ.
我用理发器自己理发。
Tông đơ rất tiện khi cắt tóc cho trẻ em.
给小孩理发用理发器很方便。
居家生活小细节
bàn ủi
熨斗
thanh thế
声势
đóng rèm
拉窗帘
tiền nước
水费
hồ bơi riêng
私人泳池
ẩn nấp
躲藏
常见问题
理发器用越南语怎么说?
「理发器」的越南语是 tông đơ。
tông đơ 是什么意思?
tông đơ 在越南语中意思是「理发器」,词性为名词。用于理发的电动工具。
tông đơ 怎么读?
tông đơ 有 2 个音节:tông: ngang(平调) · đơ: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tông đơ 怎么造句?
例如:Tôi tự cắt tóc bằng tông đơ.(我用理发器自己理发。);Tông đơ rất tiện khi cắt tóc cho trẻ em.(给小孩理发用理发器很方便。)。
想真正记住「tông đơ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store