忆单词忆单词

tổ trưởng

组长

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tổ: hỏi(降升) · trưởng: hỏi(降升)

tổ trưởng 组长

释义

常用搭配

tổ trưởng sản xuất
生产组长
tổ trưởng lớp
班组长

例句

Anh ấy là tổ trưởng của nhóm.
他是小组的组长。
Tổ trưởng sẽ phân công công việc.
组长会分配工作。

职场角色全掌握

常见问题

组长用越南语怎么说?
「组长」的越南语是 tổ trưởng。
tổ trưởng 是什么意思?
tổ trưởng 在越南语中意思是「组长」,词性为名词。组长,小组负责人。
tổ trưởng 怎么读?
tổ trưởng 有 2 个音节:tổ: hỏi(降升) · trưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổ trưởng 怎么造句?
例如:Anh ấy là tổ trưởng của nhóm.(他是小组的组长。);Tổ trưởng sẽ phân công công việc.(组长会分配工作。)。

想真正记住「tổ trưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练