忆单词忆单词

tỉnh táo

清醒

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tỉnh: hỏi(降升) · táo: sắc(高升)

tỉnh táo 清醒

释义

常用搭配

giữ tỉnh táo
保持清醒
tỉnh táo làm việc
清醒工作

例句

Bạn cần tỉnh táo khi lái xe.
开车时要保持清醒。
Sau khi uống cà phê, tôi cảm thấy tỉnh táo hơn.
喝了咖啡后,我感觉更清醒了。

出现在这些词条的例句中

状态百态

常见问题

清醒用越南语怎么说?
「清醒」的越南语是 tỉnh táo。
tỉnh táo 是什么意思?
tỉnh táo 在越南语中意思是「清醒」,词性为形容词。清醒,头脑清楚。
tỉnh táo 怎么读?
tỉnh táo 有 2 个音节:tỉnh: hỏi(降升) · táo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tỉnh táo 怎么造句?
例如:Bạn cần tỉnh táo khi lái xe.(开车时要保持清醒。);Sau khi uống cà phê, tôi cảm thấy tỉnh táo hơn.(喝了咖啡后,我感觉更清醒了。)。

想真正记住「tỉnh táo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练