忆单词忆单词

trằn trọc

翻来覆去

动词 越南语

声调 2 个音节 —— trằn: huyền(低降) · trọc: nặng(低促、带喉塞) ?

trằn trọc 翻来覆去

释义

常用搭配

trằn trọc suốt đêm
整夜翻来覆去
trằn trọc không ngủ được
翻来覆去睡不着

例句

Tôi trằn trọc cả đêm qua.
我昨晚整夜翻来覆去。
Anh ấy trằn trọc vì lo lắng.
他因为担心而翻来覆去。

日常轮换

常见问题

翻来覆去用越南语怎么说?
「翻来覆去」的越南语是 trằn trọc。
trằn trọc 是什么意思?
trằn trọc 在越南语中意思是「翻来覆去」,词性为动词。因难以入睡而翻来覆去。
trằn trọc 怎么读?
trằn trọc 有 2 个音节:trằn: huyền(低降) · trọc: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trằn trọc 常用吗?
trằn trọc 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trằn trọc 怎么造句?
例如:Tôi trằn trọc cả đêm qua.(我昨晚整夜翻来覆去。);Anh ấy trằn trọc vì lo lắng.(他因为担心而翻来覆去。)。

想真正记住「trằn trọc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练