忆单词忆单词

trái cây

水果

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— trái: sắc(高升) · cây: ngang(平调)

trái cây 水果

释义

常用搭配

trái cây tươi
新鲜水果
nước ép trái cây
水果汁

例句

Tôi thích ăn trái cây mỗi ngày.
我喜欢每天吃水果。
Trái cây rất tốt cho sức khỏe.
水果对健康很好。

出现在这些词条的例句中

水果点单

常见问题

水果用越南语怎么说?
「水果」的越南语是 trái cây。
trái cây 是什么意思?
trái cây 在越南语中意思是「水果」,词性为名词。水果。
trái cây 怎么读?
trái cây 有 2 个音节:trái: sắc(高升) · cây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trái cây 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn trái cây mỗi ngày.(我喜欢每天吃水果。);Trái cây rất tốt cho sức khỏe.(水果对健康很好。)。

想真正记住「trái cây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练