忆单词忆单词

tràn lan

泛滥

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tràn: huyền(低降) · lan: ngang(平调)

tràn lan 泛滥

释义

常用搭配

tin đồn tràn lan
谣言泛滥
hàng giả tràn lan
假货泛滥

例句

Thông tin sai lệch tràn lan trên mạng.
网络上虚假信息泛滥。
Dịch bệnh tràn lan khắp nơi.
疫情到处泛滥。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

泛滥用越南语怎么说?
「泛滥」的越南语是 tràn lan。
tràn lan 是什么意思?
tràn lan 在越南语中意思是「泛滥」,词性为动词。泛滥,蔓延。
tràn lan 怎么读?
tràn lan 有 2 个音节:tràn: huyền(低降) · lan: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tràn lan 怎么造句?
例如:Thông tin sai lệch tràn lan trên mạng.(网络上虚假信息泛滥。);Dịch bệnh tràn lan khắp nơi.(疫情到处泛滥。)。

想真正记住「tràn lan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练