忆单词忆单词

tổn hại

损害

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tổn: hỏi(降升) · hại: nặng(低促、带喉塞)

tổn hại 损害

释义

常用搭配

gây tổn hại
造成损害
tổn hại sức khỏe
损害健康

例句

Hút thuốc tổn hại sức khỏe.
吸烟损害健康。
Việc này có thể tổn hại đến uy tín của anh.
这件事可能会损害你的声誉。

相关词条

常见问题

损害用越南语怎么说?
「损害」的越南语是 tổn hại。
tổn hại 是什么意思?
tổn hại 在越南语中意思是「损害」,词性为动词。造成损失或伤害。
tổn hại 怎么读?
tổn hại 有 2 个音节:tổn: hỏi(降升) · hại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổn hại 怎么造句?
例如:Hút thuốc tổn hại sức khỏe.(吸烟损害健康。);Việc này có thể tổn hại đến uy tín của anh.(这件事可能会损害你的声誉。)。

想真正记住「tổn hại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练