忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tổn hại
tổn hại
损害
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tổn: hỏi(降升) · hại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
造成损失或伤害
常用搭配
gây tổn hại
造成损害
tổn hại sức khỏe
损害健康
例句
Hút thuốc tổn hại sức khỏe.
吸烟损害健康。
Việc này có thể tổn hại đến uy tín của anh.
这件事可能会损害你的声誉。
相关词条
tôn chỉ
宗旨
tôn giáo
宗教
tôn kính
崇敬
tôn nghiêm
尊严
常见问题
损害用越南语怎么说?
「损害」的越南语是 tổn hại。
tổn hại 是什么意思?
tổn hại 在越南语中意思是「损害」,词性为动词。造成损失或伤害。
tổn hại 怎么读?
tổn hại 有 2 个音节:tổn: hỏi(降升) · hại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổn hại 常用吗?
tổn hại 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tổn hại 怎么造句?
例如:Hút thuốc tổn hại sức khỏe.(吸烟损害健康。);Việc này có thể tổn hại đến uy tín của anh.(这件事可能会损害你的声誉。)。
想真正记住「tổn hại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store