忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
toán học
toán học
数学
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— toán: sắc(高升) · học: nặng(低促、带喉塞)
释义
数学,研究数量、结构、变化和空间的科学
常用搭配
toán học cao cấp
高等数学
bài toán học
数学题
例句
Tôi gặp khó khăn với toán học.
我学数学有困难。
Toán học rất quan trọng trong cuộc sống.
数学在生活中很重要。
出现在这些词条的例句中
cao thủ
高手
giáo sư
教授
tiến sĩ
博士
công thức
公式
mặt phẳng
平面
thiên tài
天才
nghe giảng
听讲
nền văn minh Hy Lạp
古希腊文明
校园课堂词汇
đề bài
题目
đơn nguyên
单元
mỹ thuật
美术
nghe hiểu
听力
nghiên cứu
研究
lịch sử
历史
常见问题
数学用越南语怎么说?
「数学」的越南语是 toán học。
toán học 是什么意思?
toán học 在越南语中意思是「数学」,词性为名词。数学,研究数量、结构、变化和空间的科学。
toán học 怎么读?
toán học 有 2 个音节:toán: sắc(高升) · học: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toán học 怎么造句?
例如:Tôi gặp khó khăn với toán học.(我学数学有困难。);Toán học rất quan trọng trong cuộc sống.(数学在生活中很重要。)。
想真正记住「toán học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store