忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trang sức
trang sức
珠宝
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trang: ngang(平调) · sức: sắc(高升)
释义
珠宝,用于装饰的贵重首饰
常用搭配
cửa hàng trang sức
珠宝店
đeo trang sức
佩戴珠宝
例句
Cô ấy thích mua trang sức.
她喜欢买珠宝。
Trang sức này rất đẹp.
这件珠宝很漂亮。
出现在这些词条的例句中
cửa hàng trang sức
珠宝店
日常配饰精选
da thuộc
皮革
đồ trang trí
装饰品
tóc giả
假发
dây thun buộc
橡皮筋
đeo
戴
dây buộc tóc
发圈
常见问题
珠宝用越南语怎么说?
「珠宝」的越南语是 trang sức。
trang sức 是什么意思?
trang sức 在越南语中意思是「珠宝」,词性为名词。珠宝,用于装饰的贵重首饰。
trang sức 怎么读?
trang sức 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · sức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang sức 怎么造句?
例如:Cô ấy thích mua trang sức.(她喜欢买珠宝。);Trang sức này rất đẹp.(这件珠宝很漂亮。)。
想真正记住「trang sức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store