忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiếp xúc
tiếp xúc
接触
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiếp: sắc(高升) · xúc: sắc(高升)
?
释义
接触,接近
常用搭配
tiếp xúc xã hội
社交接触
tiếp xúc trực tiếp
直接接触
例句
Tôi chưa từng tiếp xúc với anh ấy.
我没接触过他。
Trẻ em nên tiếp xúc với thiên nhiên.
孩子们应该接触大自然。
出现在这些词条的例句中
mài mòn
磨损
沟通现场
cách nói
说法
chửi
骂
một câu
一句话
cảnh báo
警告
gợi ý
提示
trưng bày
展示
常见问题
接触用越南语怎么说?
「接触」的越南语是 tiếp xúc。
tiếp xúc 是什么意思?
tiếp xúc 在越南语中意思是「接触」,词性为动词。接触,接近。
tiếp xúc 怎么读?
tiếp xúc 有 2 个音节:tiếp: sắc(高升) · xúc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếp xúc 常用吗?
tiếp xúc 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tiếp xúc 怎么造句?
例如:Tôi chưa từng tiếp xúc với anh ấy.(我没接触过他。);Trẻ em nên tiếp xúc với thiên nhiên.(孩子们应该接触大自然。)。
想真正记住「tiếp xúc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store