忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trang chủ
trang chủ
主页
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trang: ngang(平调) · chủ: hỏi(降升)
释义
主页,首页
常用搭配
trang chủ website
网站主页
về trang chủ
返回主页
例句
Bạn hãy vào trang chủ để xem tin tức.
你去主页看新闻吧。
Tôi đã lưu trang chủ này.
我收藏了这个主页。
玩转网络世界
kết nối mạng
联网
đăng lại
转载
làm mới
刷新
tường lửa
防火墙
lưu lượng
流量
ẩn danh
匿名
常见问题
主页用越南语怎么说?
「主页」的越南语是 trang chủ。
trang chủ 是什么意思?
trang chủ 在越南语中意思是「主页」,词性为名词。主页,首页。
trang chủ 怎么读?
trang chủ 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · chủ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang chủ 怎么造句?
例如:Bạn hãy vào trang chủ để xem tin tức.(你去主页看新闻吧。);Tôi đã lưu trang chủ này.(我收藏了这个主页。)。
想真正记住「trang chủ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store