忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tồn tại
tồn tại
存在
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tồn: huyền(低降) · tại: nặng(低促、带喉塞)
释义
存在,有
常用搭配
tồn tại vấn đề
存在问题
tồn tại lâu dài
长期存在
例句
Vấn đề này vẫn tồn tại.
这个问题仍然存在。
Liệu tình yêu có tồn tại mãi không?
爱情能永远存在吗?
出现在这些词条的例句中
lỗ sâu
虫洞
ma quỷ
魔鬼
linh hồn
灵魂
triều đại
朝代
danh nghĩa
名义
thiên thần
天使
cùng tồn tại
并存
chân lý
真理
核心动词 13
sử dụng
使用
mang lại
带来
đạt được
获得
sẵn lòng
愿意
đề nghị
建议
bao gồm
包括
常见问题
存在用越南语怎么说?
「存在」的越南语是 tồn tại。
tồn tại 是什么意思?
tồn tại 在越南语中意思是「存在」,词性为动词。存在,有。
tồn tại 怎么读?
tồn tại 有 2 个音节:tồn: huyền(低降) · tại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tồn tại 怎么造句?
例如:Vấn đề này vẫn tồn tại.(这个问题仍然存在。);Liệu tình yêu có tồn tại mãi không?(爱情能永远存在吗?)。
想真正记住「tồn tại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store