忆单词忆单词

tồn tại

存在

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tồn: huyền(低降) · tại: nặng(低促、带喉塞)

tồn tại 存在

释义

常用搭配

tồn tại vấn đề
存在问题
tồn tại lâu dài
长期存在

例句

Vấn đề này vẫn tồn tại.
这个问题仍然存在。
Liệu tình yêu có tồn tại mãi không?
爱情能永远存在吗?

出现在这些词条的例句中

核心动词 13

常见问题

存在用越南语怎么说?
「存在」的越南语是 tồn tại。
tồn tại 是什么意思?
tồn tại 在越南语中意思是「存在」,词性为动词。存在,有。
tồn tại 怎么读?
tồn tại 有 2 个音节:tồn: huyền(低降) · tại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tồn tại 怎么造句?
例如:Vấn đề này vẫn tồn tại.(这个问题仍然存在。);Liệu tình yêu có tồn tại mãi không?(爱情能永远存在吗?)。

想真正记住「tồn tại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练