忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiểu phẩm
tiểu phẩm
小品
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiểu: hỏi(降升) · phẩm: hỏi(降升)
?
释义
小品,短剧
常用搭配
tiểu phẩm hài
喜剧小品
diễn tiểu phẩm
表演小品
例句
Họ đang diễn một tiểu phẩm hài.
他们正在表演一个喜剧小品。
Tôi thích xem tiểu phẩm trên TV.
我喜欢在电视上看小品。
浴室用品与日常
khung
框
sương mù
雾
làm ồn
制造噪音
hầm rượu
酒窖
hạ thấp
贬低
yên ổn
安稳
常见问题
小品用越南语怎么说?
「小品」的越南语是 tiểu phẩm。
tiểu phẩm 是什么意思?
tiểu phẩm 在越南语中意思是「小品」,词性为名词。小品,短剧。
tiểu phẩm 怎么读?
tiểu phẩm 有 2 个音节:tiểu: hỏi(降升) · phẩm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiểu phẩm 怎么造句?
例如:Họ đang diễn một tiểu phẩm hài.(他们正在表演一个喜剧小品。);Tôi thích xem tiểu phẩm trên TV.(我喜欢在电视上看小品。)。
想真正记住「tiểu phẩm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store