忆单词忆单词

toàn quốc

全国

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · quốc: sắc(高升)

toàn quốc 全国

释义

常用搭配

toàn quốc phát động
全国发动
toàn quốc thi đua
全国竞赛

例句

Cuộc thi này tổ chức trên toàn quốc.
这个比赛在全国举办。
Tin tức lan truyền toàn quốc.
消息传遍全国。

出现在这些词条的例句中

世界各国

常见问题

全国用越南语怎么说?
「全国」的越南语是 toàn quốc。
toàn quốc 是什么意思?
toàn quốc 在越南语中意思是「全国」,词性为名词。全国,整个国家。
toàn quốc 怎么读?
toàn quốc 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · quốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn quốc 怎么造句?
例如:Cuộc thi này tổ chức trên toàn quốc.(这个比赛在全国举办。);Tin tức lan truyền toàn quốc.(消息传遍全国。)。

想真正记住「toàn quốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练