忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
toàn quốc
toàn quốc
全国
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · quốc: sắc(高升)
释义
全国,整个国家
常用搭配
toàn quốc phát động
全国发动
toàn quốc thi đua
全国竞赛
例句
Cuộc thi này tổ chức trên toàn quốc.
这个比赛在全国举办。
Tin tức lan truyền toàn quốc.
消息传遍全国。
出现在这些词条的例句中
đại lý
代理
truy nã
通缉
giành giải nhất
夺魁
miễn phí vận chuyển
免邮费
toàn
全部
世界各国
phương Tây
西方
Hàn Quốc
韩国
Thái lan
泰国
Nga
俄罗斯
châu Âu
欧洲
Liên Hợp Quốc
联合国
常见问题
全国用越南语怎么说?
「全国」的越南语是 toàn quốc。
toàn quốc 是什么意思?
toàn quốc 在越南语中意思是「全国」,词性为名词。全国,整个国家。
toàn quốc 怎么读?
toàn quốc 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · quốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn quốc 怎么造句?
例如:Cuộc thi này tổ chức trên toàn quốc.(这个比赛在全国举办。);Tin tức lan truyền toàn quốc.(消息传遍全国。)。
想真正记住「toàn quốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store