忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trang bị
trang bị
装备
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trang: ngang(平调) · bị: nặng(低促、带喉塞)
释义
装备,配备
常用搭配
trang bị hiện đại
现代装备
trang bị vũ khí
装备武器
例句
Công ty đã trang bị máy tính mới cho nhân viên.
公司为员工装备了新电脑。
Quân đội được trang bị đầy đủ.
军队装备齐全。
出现在这些词条的例句中
tăng sao
升星
cường hóa
强化
đèn khẩn cấp
应急灯
相关词条
trang
页
trắng
白
trang chủ
主页
trang điểm
打扮
常见问题
装备用越南语怎么说?
「装备」的越南语是 trang bị。
trang bị 是什么意思?
trang bị 在越南语中意思是「装备」,词性为动词。装备,配备。
trang bị 怎么读?
trang bị 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · bị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang bị 怎么造句?
例如:Công ty đã trang bị máy tính mới cho nhân viên.(公司为员工装备了新电脑。);Quân đội được trang bị đầy đủ.(军队装备齐全。)。
想真正记住「trang bị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store