忆单词忆单词

trang bị

装备

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trang: ngang(平调) · bị: nặng(低促、带喉塞)

trang bị 装备

释义

常用搭配

trang bị hiện đại
现代装备
trang bị vũ khí
装备武器

例句

Công ty đã trang bị máy tính mới cho nhân viên.
公司为员工装备了新电脑。
Quân đội được trang bị đầy đủ.
军队装备齐全。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

装备用越南语怎么说?
「装备」的越南语是 trang bị。
trang bị 是什么意思?
trang bị 在越南语中意思是「装备」,词性为动词。装备,配备。
trang bị 怎么读?
trang bị 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · bị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang bị 怎么造句?
例如:Công ty đã trang bị máy tính mới cho nhân viên.(公司为员工装备了新电脑。);Quân đội được trang bị đầy đủ.(军队装备齐全。)。

想真正记住「trang bị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练