忆单词忆单词

tính mạng

性命

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tính: sắc(高升) · mạng: nặng(低促、带喉塞)

tính mạng 性命

释义

常用搭配

bảo vệ tính mạng
保护性命
nguy hiểm đến tính mạng
危及性命

例句

Tính mạng con người là quan trọng nhất.
人的性命最重要。
Tai nạn có thể đe dọa tính mạng.
事故可能威胁性命。

出现在这些词条的例句中

身体与健康

常见问题

性命用越南语怎么说?
「性命」的越南语是 tính mạng。
tính mạng 是什么意思?
tính mạng 在越南语中意思是「性命」,词性为名词。生命,性命。
tính mạng 怎么读?
tính mạng 有 2 个音节:tính: sắc(高升) · mạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tính mạng 怎么造句?
例如:Tính mạng con người là quan trọng nhất.(人的性命最重要。);Tai nạn có thể đe dọa tính mạng.(事故可能威胁性命。)。

想真正记住「tính mạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练