忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tinh vân
tinh vân
星云
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tinh: ngang(平调) · vân: ngang(平调)
释义
由气体和尘埃组成的星际云,星云
常用搭配
tinh vân Orion
猎户座星云
例句
Tinh vân rất đẹp khi nhìn qua kính thiên văn.
通过望远镜看星云很美。
Tinh vân là nơi sinh ra các ngôi sao mới.
星云是新恒星诞生的地方。
宇宙奇观词汇
hố đen
黑洞
lỗ sâu
虫洞
vật chất tối
暗物质
mưa sao băng
流星雨
vũ trụ
宇宙
thế giới
世界
常见问题
星云用越南语怎么说?
「星云」的越南语是 tinh vân。
tinh vân 是什么意思?
tinh vân 在越南语中意思是「星云」,词性为名词。由气体和尘埃组成的星际云,星云。
tinh vân 怎么读?
tinh vân 有 2 个音节:tinh: ngang(平调) · vân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh vân 怎么造句?
例如:Tinh vân rất đẹp khi nhìn qua kính thiên văn.(通过望远镜看星云很美。);Tinh vân là nơi sinh ra các ngôi sao mới.(星云是新恒星诞生的地方。)。
想真正记住「tinh vân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store