忆单词忆单词

同形词:tìnhtínhtĩnhtỉnh

tinh

名词 CEFR B2 越南语
tinh 精

释义

常用搭配

tinh chất
精华
tinh thần
精神

例句

Tinh của loại cây này rất quý.
这种植物的精华很珍贵。
Anh ấy có tinh thần làm việc cao.
他有很强的工作精神。

出现在这些词条的例句中

性格百态

常见问题

精用越南语怎么说?
「精」的越南语是 tinh。
tinh 是什么意思?
tinh 在越南语中意思是「精」,词性为名词。精华,精髓。
tinh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh 怎么造句?
例如:Tinh của loại cây này rất quý.(这种植物的精华很珍贵。);Anh ấy có tinh thần làm việc cao.(他有很强的工作精神。)。

想真正记住「tinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练