忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tinh
同形词:
tình
、
tính
、
tĩnh
、
tỉnh
tinh
精
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
精华,精髓
常用搭配
tinh chất
精华
tinh thần
精神
例句
Tinh của loại cây này rất quý.
这种植物的精华很珍贵。
Anh ấy có tinh thần làm việc cao.
他有很强的工作精神。
出现在这些词条的例句中
Trái Đất
地球
sức mạnh
力量
tinh thần
精神
màu trắng
白色
trạng thái
状态
hệ
系
khích lệ
鼓励
cổ vũ
鼓舞
性格百态
tiềm năng
潜力
tàn nhẫn
狠
hài hòa
和谐
khuynh hướng
倾向
hung dữ
凶
chính đáng
正当
常见问题
精用越南语怎么说?
「精」的越南语是 tinh。
tinh 是什么意思?
tinh 在越南语中意思是「精」,词性为名词。精华,精髓。
tinh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh 怎么造句?
例如:Tinh của loại cây này rất quý.(这种植物的精华很珍贵。);Anh ấy có tinh thần làm việc cao.(他有很强的工作精神。)。
想真正记住「tinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store