忆单词忆单词

tình giao hảo

交情

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— tình: huyền(低降) · giao: ngang(平调) · hảo: hỏi(降升)

tình giao hảo 交情

释义

常用搭配

tăng cường tình giao hảo
增进交情
giữ gìn tình giao hảo
保持交情

例句

Chúng tôi có tình giao hảo lâu năm.
我们有多年的交情。
Hai nước duy trì tình giao hảo tốt đẹp.
两国保持良好交情。

性格百态

常见问题

交情用越南语怎么说?
「交情」的越南语是 tình giao hảo。
tình giao hảo 是什么意思?
tình giao hảo 在越南语中意思是「交情」,词性为名词。交情,友好关系。
tình giao hảo 怎么读?
tình giao hảo 有 3 个音节:tình: huyền(低降) · giao: ngang(平调) · hảo: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình giao hảo 怎么造句?
例如:Chúng tôi có tình giao hảo lâu năm.(我们有多年的交情。);Hai nước duy trì tình giao hảo tốt đẹp.(两国保持良好交情。)。

想真正记住「tình giao hảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练