忆单词忆单词

tìm kiếm cứu nạn

搜救

短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— tìm: huyền(低降) · kiếm: sắc(高升) · cứu: sắc(高升) · nạn: nặng(低促、带喉塞)

tìm kiếm cứu nạn 搜救

释义

常用搭配

đội tìm kiếm cứu nạn
搜救队
hoạt động tìm kiếm cứu nạn
搜救行动

例句

Lực lượng tìm kiếm cứu nạn đã đến hiện trường.
搜救力量已到现场。
Họ tham gia vào công tác tìm kiếm cứu nạn.
他们参与了搜救工作。

相关词条

常见问题

搜救用越南语怎么说?
「搜救」的越南语是 tìm kiếm cứu nạn。
tìm kiếm cứu nạn 是什么意思?
tìm kiếm cứu nạn 在越南语中意思是「搜救」,词性为短语。对遇险人员进行搜寻和救助。
tìm kiếm cứu nạn 怎么读?
tìm kiếm cứu nạn 有 4 个音节:tìm: huyền(低降) · kiếm: sắc(高升) · cứu: sắc(高升) · nạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tìm kiếm cứu nạn 怎么造句?
例如:Lực lượng tìm kiếm cứu nạn đã đến hiện trường.(搜救力量已到现场。);Họ tham gia vào công tác tìm kiếm cứu nạn.(他们参与了搜救工作。)。

想真正记住「tìm kiếm cứu nạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练