tìm kiếm cứu nạn 搜救 短语 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— tìm: huyền(低降) · kiếm: sắc(高升) · cứu: sắc(高升) · nạn: nặng(低促、带喉塞)