忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
to lớn
to lớn
宏大
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— to: ngang(平调) · lớn: sắc(高升)
?
释义
宏大,体积或规模很大
常用搭配
kế hoạch to lớn
宏大计划
công trình to lớn
宏大工程
例句
Đây là một dự án to lớn.
这是一个宏大的项目。
Anh ấy có ước mơ to lớn.
他有宏大的梦想。
出现在这些词条的例句中
to
大
công lao
功
诗文与出版
lễ bế mạc
闭幕式
mặt đối mặt
面对面
nhường ghế
让座
liên tiếp
接连
một lúc
一时
tản văn
散文
常见问题
宏大用越南语怎么说?
「宏大」的越南语是 to lớn。
to lớn 是什么意思?
to lớn 在越南语中意思是「宏大」,词性为形容词。宏大,体积或规模很大。
to lớn 怎么读?
to lớn 有 2 个音节:to: ngang(平调) · lớn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
to lớn 常用吗?
to lớn 在越南语最常用的 3000 个词之内。
to lớn 怎么造句?
例如:Đây là một dự án to lớn.(这是一个宏大的项目。);Anh ấy có ước mơ to lớn.(他有宏大的梦想。)。
想真正记住「to lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store