忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tĩnh
同形词:
tình
、
tính
、
tinh
、
tỉnh
tĩnh
静止
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— tĩnh: ngã(带喉塞的高升)
释义
静止不动
常用搭配
vật tĩnh
静止物体
giữ trạng thái tĩnh
保持静止状态
例句
Vật này đang ở trạng thái tĩnh.
这个物体处于静止状态。
Hãy giữ tĩnh khi chụp ảnh.
拍照时要保持静止。
出现在这些词条的例句中
đêm
夜
nơi này
此处
tình huống
情况
bình tĩnh
冷静
hoảng
慌
la hét
嚷
lounge
清吧
khu vực
地区
物理运动日常
rung động
震动
mài mòn
磨损
bốc hơi
蒸发
nhấn chìm
淹没
lưu động
流动
lan rộng
扩散
常见问题
静止用越南语怎么说?
「静止」的越南语是 tĩnh。
tĩnh 是什么意思?
tĩnh 在越南语中意思是「静止」,词性为形容词。静止不动。
tĩnh 怎么读?
tĩnh 有 1 个音节:tĩnh: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tĩnh 怎么造句?
例如:Vật này đang ở trạng thái tĩnh.(这个物体处于静止状态。);Hãy giữ tĩnh khi chụp ảnh.(拍照时要保持静止。)。
想真正记住「tĩnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store