忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tìm kiếm
tìm kiếm
搜索
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tìm: huyền(低降) · kiếm: sắc(高升)
释义
在平台上搜索内容、用户等
常用搭配
tìm kiếm thông tin
搜索信息
tìm kiếm bạn bè
搜索好友
例句
Bạn hãy tìm kiếm từ khóa này.
请你搜索这个关键词。
Tôi đang tìm kiếm bạn cũ.
我正在搜索老朋友。
出现在这些词条的例句中
tìm
找
google
谷歌
hướng đi
去向
lên mạng
上网
nhân tài
人才
thần khí
神器
thuật toán
算法
đống đổ nát
废墟
玩转网络世界
kết nối
连接
phần mềm
软件
người dùng
用户
cập nhật
更新
blog
博客
xu hướng
热门
常见问题
搜索用越南语怎么说?
「搜索」的越南语是 tìm kiếm。
tìm kiếm 是什么意思?
tìm kiếm 在越南语中意思是「搜索」,词性为动词。在平台上搜索内容、用户等。
tìm kiếm 怎么读?
tìm kiếm 有 2 个音节:tìm: huyền(低降) · kiếm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tìm kiếm 怎么造句?
例如:Bạn hãy tìm kiếm từ khóa này.(请你搜索这个关键词。);Tôi đang tìm kiếm bạn cũ.(我正在搜索老朋友。)。
想真正记住「tìm kiếm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store