忆单词忆单词

tổng giám đốc

总裁

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— tổng: hỏi(降升) · giám: sắc(高升) · đốc: sắc(高升)

tổng giám đốc 总裁

释义

常用搭配

tổng giám đốc điều hành
首席执行总裁
tổng giám đốc công ty
公司总裁

例句

Tổng giám đốc phát biểu tại cuộc họp.
总裁在会议上发言。
Cô ấy là tổng giám đốc trẻ nhất công ty.
她是公司最年轻的总裁。

职场身份全掌握

常见问题

总裁用越南语怎么说?
「总裁」的越南语是 tổng giám đốc。
tổng giám đốc 是什么意思?
tổng giám đốc 在越南语中意思是「总裁」,词性为名词。总裁,总经理。
tổng giám đốc 怎么读?
tổng giám đốc 有 3 个音节:tổng: hỏi(降升) · giám: sắc(高升) · đốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổng giám đốc 怎么造句?
例如:Tổng giám đốc phát biểu tại cuộc họp.(总裁在会议上发言。);Cô ấy là tổng giám đốc trẻ nhất công ty.(她是公司最年轻的总裁。)。

想真正记住「tổng giám đốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练