忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tin đồn
tin đồn
传言
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tin: ngang(平调) · đồn: huyền(低降)
?
释义
传言,未经证实的消息
常用搭配
tin đồn thất thiệt
虚假的传言
lan truyền tin đồn
传播传言
例句
Có nhiều tin đồn về việc đó.
关于那件事有很多传言。
Đừng tin vào tin đồn.
不要相信传言。
出现在这些词条的例句中
bịa đặt
编造
xôn xao
沸沸扬扬
lan rộng
扩散
lan sang
波及
giới giải trí
演艺圈
lan ra
漫
tin đồn tình ái
绯闻
tỏa ra
散发
王室与宗教
Cơ Đốc giáo
基督教
thơ ca
诗歌
đáy
底
nhà thờ
教堂
mục sư
牧师
chửi
骂
常见问题
传言用越南语怎么说?
「传言」的越南语是 tin đồn。
tin đồn 是什么意思?
tin đồn 在越南语中意思是「传言」,词性为名词。传言,未经证实的消息。
tin đồn 怎么读?
tin đồn 有 2 个音节:tin: ngang(平调) · đồn: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tin đồn 常用吗?
tin đồn 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tin đồn 怎么造句?
例如:Có nhiều tin đồn về việc đó.(关于那件事有很多传言。);Đừng tin vào tin đồn.(不要相信传言。)。
想真正记住「tin đồn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store