忆单词忆单词

tĩnh mạch

静脉

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tĩnh: ngã(带喉塞的高升) · mạch: nặng(低促、带喉塞)

tĩnh mạch 静脉

释义

常用搭配

tĩnh mạch chân
腿静脉
tĩnh mạch cổ
颈静脉

例句

Tĩnh mạch vận chuyển máu về tim.
静脉把血液运回心脏。
Bệnh giãn tĩnh mạch thường gặp ở người lớn tuổi.
静脉曲张常见于老年人。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

静脉用越南语怎么说?
「静脉」的越南语是 tĩnh mạch。
tĩnh mạch 是什么意思?
tĩnh mạch 在越南语中意思是「静脉」,词性为名词。将血液从身体各部位送回心脏的血管。
tĩnh mạch 怎么读?
tĩnh mạch 有 2 个音节:tĩnh: ngã(带喉塞的高升) · mạch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tĩnh mạch 怎么造句?
例如:Tĩnh mạch vận chuyển máu về tim.(静脉把血液运回心脏。);Bệnh giãn tĩnh mạch thường gặp ở người lớn tuổi.(静脉曲张常见于老年人。)。

想真正记住「tĩnh mạch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练