忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tĩnh mạch
tĩnh mạch
静脉
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tĩnh: ngã(带喉塞的高升) · mạch: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
将血液从身体各部位送回心脏的血管
常用搭配
tĩnh mạch chân
腿静脉
tĩnh mạch cổ
颈静脉
例句
Tĩnh mạch vận chuyển máu về tim.
静脉把血液运回心脏。
Bệnh giãn tĩnh mạch thường gặp ở người lớn tuổi.
静脉曲张常见于老年人。
出现在这些词条的例句中
truyền dịch
输液
税务与私营
trang trại chăn nuôi
养殖场
gỡ
卸
hủy diệt
毁灭
tuyến
腺
lĩnh vực
领域
tư nhân
私营
常见问题
静脉用越南语怎么说?
「静脉」的越南语是 tĩnh mạch。
tĩnh mạch 是什么意思?
tĩnh mạch 在越南语中意思是「静脉」,词性为名词。将血液从身体各部位送回心脏的血管。
tĩnh mạch 怎么读?
tĩnh mạch 有 2 个音节:tĩnh: ngã(带喉塞的高升) · mạch: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tĩnh mạch 常用吗?
tĩnh mạch 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tĩnh mạch 怎么造句?
例如:Tĩnh mạch vận chuyển máu về tim.(静脉把血液运回心脏。);Bệnh giãn tĩnh mạch thường gặp ở người lớn tuổi.(静脉曲张常见于老年人。)。
想真正记住「tĩnh mạch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store