忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tình huống
tình huống
情况
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tình: huyền(低降) · huống: sắc(高升)
释义
情况,情形
常用搭配
tình huống khó khăn
困难情况
tình huống nguy hiểm
危险情况
例句
Trong tình huống này, bạn nên bình tĩnh.
在这种情况下,你应该冷静。
Mỗi tình huống đều khác nhau.
每种情况都不一样。
出现在这些词条的例句中
tương tự
类似
phức tạp
复杂
bình tĩnh
冷静
nguy hiểm
危险
phân tích
分析
hư cấu
虚构
khó xử
为难
lý trí
理性
核心概念词 04
kết quả
结果
cơ hội
机会
Tết Nguyên Đán
春节
tiền bạc
金钱
giới
界
toán học
数学
常见问题
情况用越南语怎么说?
「情况」的越南语是 tình huống。
tình huống 是什么意思?
tình huống 在越南语中意思是「情况」,词性为名词。情况,情形。
tình huống 怎么读?
tình huống 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · huống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình huống 怎么造句?
例如:Trong tình huống này, bạn nên bình tĩnh.(在这种情况下,你应该冷静。);Mỗi tình huống đều khác nhau.(每种情况都不一样。)。
想真正记住「tình huống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store