忆单词忆单词

tình huống

情况

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tình: huyền(低降) · huống: sắc(高升)

tình huống 情况

释义

常用搭配

tình huống khó khăn
困难情况
tình huống nguy hiểm
危险情况

例句

Trong tình huống này, bạn nên bình tĩnh.
在这种情况下,你应该冷静。
Mỗi tình huống đều khác nhau.
每种情况都不一样。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 04

常见问题

情况用越南语怎么说?
「情况」的越南语是 tình huống。
tình huống 是什么意思?
tình huống 在越南语中意思是「情况」,词性为名词。情况,情形。
tình huống 怎么读?
tình huống 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · huống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình huống 怎么造句?
例如:Trong tình huống này, bạn nên bình tĩnh.(在这种情况下,你应该冷静。);Mỗi tình huống đều khác nhau.(每种情况都不一样。)。

想真正记住「tình huống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练