忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tin tưởng
tin tưởng
信任
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tin: ngang(平调) · tưởng: hỏi(降升)
?
释义
相信并依赖某人或某事
常用搭配
tin tưởng lẫn nhau
互相信任
tin tưởng tuyệt đối
绝对信任
例句
Tôi rất tin tưởng bạn.
我很信任你。
Chúng ta cần tin tưởng lẫn nhau.
我们需要互相信任。
出现在这些词条的例句中
tin
相信
đủ để
足以
cộng sự
搭档
mù quáng
盲目
chính quyền
政权
tin tưởng sâu sắc
深信
tin tưởng lẫn nhau
互信
tin tưởng vững chắc
坚信
谈论喜好
phủ nhận
否认
sơ cấp
初级
thành
成为
trước tiên
首先
thường xuyên
经常
nhấn mạnh
强调
常见问题
信任用越南语怎么说?
「信任」的越南语是 tin tưởng。
tin tưởng 是什么意思?
tin tưởng 在越南语中意思是「信任」,词性为动词。相信并依赖某人或某事。
tin tưởng 怎么读?
tin tưởng 有 2 个音节:tin: ngang(平调) · tưởng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tin tưởng 常用吗?
tin tưởng 在越南语最常用的 1000 个词之内。
tin tưởng 怎么造句?
例如:Tôi rất tin tưởng bạn.(我很信任你。);Chúng ta cần tin tưởng lẫn nhau.(我们需要互相信任。)。
想真正记住「tin tưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store