忆单词忆单词

tình hình thực tế

实况

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— tình: huyền(低降) · hình: huyền(低降) · thực: nặng(低促、带喉塞) · tế: sắc(高升)

tình hình thực tế 实况

释义

常用搭配

tường thuật tình hình thực tế
报道实况
nắm rõ tình hình thực tế
了解实况

例句

Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.
我们需要了解实况。
Bản tin cập nhật tình hình thực tế.
新闻更新了实况。

新闻热点

常见问题

实况用越南语怎么说?
「实况」的越南语是 tình hình thực tế。
tình hình thực tế 是什么意思?
tình hình thực tế 在越南语中意思是「实况」,词性为名词。实际情况,实情。
tình hình thực tế 怎么读?
tình hình thực tế 有 4 个音节:tình: huyền(低降) · hình: huyền(低降) · thực: nặng(低促、带喉塞) · tế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình hình thực tế 怎么造句?
例如:Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.(我们需要了解实况。);Bản tin cập nhật tình hình thực tế.(新闻更新了实况。)。

想真正记住「tình hình thực tế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练