忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiêu hóa
tiêu hóa
消化
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiêu: ngang(平调) · hóa: sắc(高升)
释义
消化(食物等)
理解、吸收(知识等)
常用搭配
tiêu hóa thức ăn
消化食物
khó tiêu hóa
难以消化
例句
Cơ thể tôi tiêu hóa tốt.
我的身体消化得很好。
Anh ấy tiêu hóa kiến thức rất nhanh.
他消化知识很快。
出现在这些词条的例句中
dạ dày
胃
đu đủ
木瓜
túi mật
胆囊
sữa chua
酸奶
kích thích
刺激
tiêu
消
chất xơ
纤维
身体变化日常
mất mát
丧失
nuốt
吞
tỉnh dậy
醒来
ngủ thiếp đi
睡着
cái chết
死亡
di truyền
遗传
常见问题
消化用越南语怎么说?
「消化」的越南语是 tiêu hóa。
tiêu hóa 是什么意思?
tiêu hóa 在越南语中意思是「消化」,词性为动词。消化(食物等);理解、吸收(知识等)。
tiêu hóa 怎么读?
tiêu hóa 有 2 个音节:tiêu: ngang(平调) · hóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiêu hóa 怎么造句?
例如:Cơ thể tôi tiêu hóa tốt.(我的身体消化得很好。);Anh ấy tiêu hóa kiến thức rất nhanh.(他消化知识很快。)。
想真正记住「tiêu hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store