忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trạng nguyên
trạng nguyên
状元
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trạng: nặng(低促、带喉塞) · nguyên: ngang(平调)
?
释义
科举考试中的第一名
比喻各类考试或比赛中的第一名
常用搭配
đỗ trạng nguyên
考中状元
trạng nguyên văn
状元文
例句
Anh ấy là trạng nguyên của kỳ thi năm nay.
他是今年考试的状元。
Cô ấy luôn là trạng nguyên trong lớp.
她总是班里的状元。
出现在这些词条的例句中
nguyên
原
手机与科技应用
kỹ thuật in ấn
印刷术
ngu dốt
无知
bảo quản
保管
chùa
寺庙
hoàng cung
皇宫
tài khoản bị khóa
账号被封
常见问题
状元用越南语怎么说?
「状元」的越南语是 trạng nguyên。
trạng nguyên 是什么意思?
trạng nguyên 在越南语中意思是「状元」,词性为名词。科举考试中的第一名;比喻各类考试或比赛中的第一名。
trạng nguyên 怎么读?
trạng nguyên 有 2 个音节:trạng: nặng(低促、带喉塞) · nguyên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trạng nguyên 常用吗?
trạng nguyên 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trạng nguyên 怎么造句?
例如:Anh ấy là trạng nguyên của kỳ thi năm nay.(他是今年考试的状元。);Cô ấy luôn là trạng nguyên trong lớp.(她总是班里的状元。)。
想真正记住「trạng nguyên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store