忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiểu thuyết
tiểu thuyết
小说
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiểu: hỏi(降升) · thuyết: sắc(高升)
释义
小说
常用搭配
tiểu thuyết ngắn
短篇小说
tiểu thuyết lãng mạn
浪漫小说
例句
Tôi thích đọc tiểu thuyết.
我喜欢读小说。
Cô ấy viết một tiểu thuyết mới.
她写了一部新小说。
出现在这些词条的例句中
võ hiệp
武侠
nguyên tác
原创
chuyển thể
改编
文化日常词
bình đẳng
平等
tác phẩm
作品
văn hóa
文化
truyền thuyết
传说
văn minh
文明
đặc sắc
特色
常见问题
小说用越南语怎么说?
「小说」的越南语是 tiểu thuyết。
tiểu thuyết 是什么意思?
tiểu thuyết 在越南语中意思是「小说」,词性为名词。小说。
tiểu thuyết 怎么读?
tiểu thuyết 有 2 个音节:tiểu: hỏi(降升) · thuyết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiểu thuyết 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc tiểu thuyết.(我喜欢读小说。);Cô ấy viết một tiểu thuyết mới.(她写了一部新小说。)。
想真正记住「tiểu thuyết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store