忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tống tiền
tống tiền
敲诈
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tống: sắc(高升) · tiền: huyền(低降)
?
释义
敲诈,勒索
常用搭配
tống tiền ai đó
敲诈某人
bị tống tiền
被敲诈
例句
Anh ta bị tống tiền qua email.
他被人通过邮件敲诈。
Cảnh sát đã bắt kẻ tống tiền.
警察抓住了敲诈者。
案件调查与日常事务
gây rối
闹事
máy chấm công
考勤机
nước bọt
唾液
môi
嘴唇
phòng mới cưới
新房
doanh thu phòng vé
票房
常见问题
敲诈用越南语怎么说?
「敲诈」的越南语是 tống tiền。
tống tiền 是什么意思?
tống tiền 在越南语中意思是「敲诈」,词性为动词。敲诈,勒索。
tống tiền 怎么读?
tống tiền 有 2 个音节:tống: sắc(高升) · tiền: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tống tiền 常用吗?
tống tiền 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tống tiền 怎么造句?
例如:Anh ta bị tống tiền qua email.(他被人通过邮件敲诈。);Cảnh sát đã bắt kẻ tống tiền.(警察抓住了敲诈者。)。
想真正记住「tống tiền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store