忆单词忆单词

tính toán

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— tính: sắc(高升) · toán: sắc(高升)

tính toán 算

释义

常用搭配

tính toán chi phí
计算费用
tính toán thời gian
计算时间

例句

Tôi đang tính toán số tiền.
我在算钱。
Anh ấy biết tính toán rất nhanh.
他算得很快。

出现在这些词条的例句中

高频必备动词

常见问题

算用越南语怎么说?
「算」的越南语是 tính toán。
tính toán 是什么意思?
tính toán 在越南语中意思是「算」,词性为动词。计算,算。
tính toán 怎么读?
tính toán 有 2 个音节:tính: sắc(高升) · toán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tính toán 怎么造句?
例如:Tôi đang tính toán số tiền.(我在算钱。);Anh ấy biết tính toán rất nhanh.(他算得很快。)。

想真正记住「tính toán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练