忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tin chắc
tin chắc
确信
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tin: ngang(平调) · chắc: sắc(高升)
?
释义
坚信,深信不疑
常用搭配
tin chắc vào
确信于
tin chắc rằng
确信
例句
Tôi tin chắc vào thành công.
我确信会成功。
Anh ấy tin chắc rằng mình đúng.
他确信自己是对的。
安心与对立情绪
bị nghi
涉嫌
phân biệt đối xử
歧视
nghe theo
听从
đêm khuya
深夜
hàng năm
逐年
tốn thời gian
耗时
常见问题
确信用越南语怎么说?
「确信」的越南语是 tin chắc。
tin chắc 是什么意思?
tin chắc 在越南语中意思是「确信」,词性为动词。坚信,深信不疑。
tin chắc 怎么读?
tin chắc 有 2 个音节:tin: ngang(平调) · chắc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tin chắc 常用吗?
tin chắc 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tin chắc 怎么造句?
例如:Tôi tin chắc vào thành công.(我确信会成功。);Anh ấy tin chắc rằng mình đúng.(他确信自己是对的。)。
想真正记住「tin chắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store